TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досчи́тывать

thể chưa hoàn thành
dosčítyvatʹ[dɐˈɕːitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досчи́тывать nghĩa là đếm xong, tính xong.

Nghĩa của досчи́тывать

Động từ

  1. Đếm xong, tính xong, đếm hết, tính hết.
    • досчи́тывать до десяти́đếm đến mười

Cặp thể của досчи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ досчи́тывать

NgôiHiện tại
ядосчи́тываю
тыдосчи́тываешь
он / она́ / оно́досчи́тывает
мыдосчи́тываем
выдосчи́тываете
они́досчи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + досчитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)досчи́тывал
Giống cái (она́)досчи́тывала
Giống trung (оно́)досчи́тывало
Số nhiều (они́)досчи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)досчи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)досчи́тывайте

Câu hỏi thường gặp

досчитывать nghĩa là gì?

досчитывать (động từ) nghĩa là đếm xong, tính xong.

досчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досчи́тывать (phiên âm Latinh dosčítyvatʹ, IPA [dɐˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.