досчи́тывать
Dấu sắc trên досчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
досчи́тывать nghĩa là đếm xong, tính xong.
Nghĩa của досчи́тывать
Động từ
- Đếm xong, tính xong, đếm hết, tính hết.
- досчи́тывать до десяти́đếm đến mười
Cặp thể của досчи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ досчи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | досчи́тываю |
| ты | досчи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | досчи́тывает |
| мы | досчи́тываем |
| вы | досчи́тываете |
| они́ | досчи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + досчитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | досчи́тывал |
| Giống cái (она́) | досчи́тывала |
| Giống trung (оно́) | досчи́тывало |
| Số nhiều (они́) | досчи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | досчи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | досчи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
досчитывать nghĩa là gì?
досчитывать (động từ) nghĩa là đếm xong, tính xong.
досчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досчи́тывать (phiên âm Latinh dosčítyvatʹ, IPA [dɐˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.