досчита́ть
Dấu sắc trên досчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
досчита́ть nghĩa là đếm xong, tính xong.
Nghĩa của досчита́ть
Thể hoàn thành của досчи́тывать.
Động từ
- Đếm xong, tính xong, đếm hết, tính hết.
Cặp thể của досчита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ досчита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | досчита́ю |
| ты | досчита́ешь |
| он / она́ / оно́ | досчита́ет |
| мы | досчита́ем |
| вы | досчита́ете |
| они́ | досчита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | досчита́л |
| Giống cái (она́) | досчита́ла |
| Giống trung (оно́) | досчита́ло |
| Số nhiều (они́) | досчита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | досчита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | досчита́йте |
Họ từ của досчита́ть
Câu ví dụ với досчита́ть
- Если зол, досчитай до четырёх. Если очень зол, выругайся. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
досчитать nghĩa là gì?
досчитать (động từ) nghĩa là đếm xong, tính xong.
досчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досчита́ть (phiên âm Latinh dosčitátʹ, IPA [dəɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.