TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досчита́ть

thể hoàn thành
dosčitátʹ[dəɕːɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên досчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

досчита́ть nghĩa là đếm xong, tính xong.

Nghĩa của досчита́ть

Thể hoàn thành của досчи́тывать.

Động từ

  1. Đếm xong, tính xong, đếm hết, tính hết.

Cặp thể của досчита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ досчита́ть

NgôiTương lai
ядосчита́ю
тыдосчита́ешь
он / она́ / оно́досчита́ет
мыдосчита́ем
выдосчита́ете
они́досчита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)досчита́л
Giống cái (она́)досчита́ла
Giống trung (оно́)досчита́ло
Số nhiều (они́)досчита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)досчита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)досчита́йте

Họ từ của досчита́ть

Câu ví dụ với досчита́ть

  • Если зол, досчитай до четырёх. Если очень зол, выругайся. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939793

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

досчитать nghĩa là gì?

досчитать (động từ) nghĩa là đếm xong, tính xong.

досчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досчита́ть (phiên âm Latinh dosčitátʹ, IPA [dəɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.