TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дота́ция

giống cáibất động vật
dotácija[dɐˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дота́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дота́ция nghĩa là tiền cấp thêm, tiền trợ cấp.

Nghĩa của дота́ция

Danh từ

  1. Tiền cấp thêm, tiền trợ cấp (của Nhà nước cho xí nghiệp, cơ quan...).

Biến cách của дота́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дота́циядота́ции
Sinh cách кого? чего?дота́циидота́ций
Tặng cách кому? чему?дота́циидота́циям
Đối cách кого? что?дота́циюдота́ции
Công cụ cách кем? чем?дота́циейдота́циями
Giới cách о ком? о чём?дота́циидота́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дотация nghĩa là gì?

дотация (danh từ) nghĩa là tiền cấp thêm, tiền trợ cấp.

дотация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дота́ция (phiên âm Latinh dotácija, IPA [dɐˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.