TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дотемна́

dotemná[dətʲɪˈmna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дотемна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дотемна́ nghĩa là đến tối mịt.

Nghĩa của дотемна́

Phó từ

  1. Đến tối mịt.

Câu hỏi thường gặp

дотемна nghĩa là gì?

дотемна (phó từ) nghĩa là đến tối mịt.

дотемна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дотемна́ (phiên âm Latinh dotemná, IPA [dətʲɪˈmna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.