TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дотла́

dotlá[dɐtˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дотла́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дотла́ nghĩa là hoàn toàn, hẳn.

Nghĩa của дотла́

Phó từ

  1. Hoàn toàn, hẳn, hết, sạch, sạch sành sanh.
    • сгоре́ть дотла́cháy ra tro, cháy trụi; сжечь дотла́ — đốt ra tro
    • разори́ться дотла́[bị] phá sản hoàn toàn
    • проигра́ться дотла́thua trụi, thua sạch, thua cháy túi

Câu ví dụ với дотла́

  • Не менее двадцати домов сгорело дотла. Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6389566
  • Наша школа сгорела дотла. Trường của chúng tôi tang thành tro bụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701703
  • Дом сгорел дотла. Ngôi nhà đã cháy thành tro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дотла nghĩa là gì?

дотла (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, hẳn.

дотла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дотла́ (phiên âm Latinh dotlá, IPA [dɐtˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.