TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дотерпе́ть

thể hoàn thành
doterpétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дотерпе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дотерпе́ть nghĩa là chịu được, chịu đựng được.

Nghĩa của дотерпе́ть

Động từ

  1. Chịu được, chịu đựng được.

Chia động từ дотерпе́ть

NgôiTương lai
ядотерплю́
тыдоте́рпишь
он / она́ / оно́доте́рпит
мыдоте́рпим
выдоте́рпите
они́доте́рпят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дотерпе́л
Giống cái (она́)дотерпе́ла
Giống trung (оно́)дотерпе́ло
Số nhiều (они́)дотерпе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дотерпи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дотерпи́те

Câu hỏi thường gặp

дотерпеть nghĩa là gì?

дотерпеть (động từ) nghĩa là chịu được, chịu đựng được.

дотерпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дотерпе́ть (phiên âm Latinh doterpétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.