TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дотуда

dotuda giọng máy của trình duyệt

дотуда nghĩa là đến đó, đến đấy.

Nghĩa của дотуда

Phó từ

  1. thông tục Đến đó, đến đấy, đến chỗ ấy.

Câu ví dụ với дотуда

  • Сколько дотуда? Nó cách bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5874987

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дотуда nghĩa là gì?

дотуда (phó từ) nghĩa là đến đó, đến đấy.

дотуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дотуда (phiên âm Latinh dotuda); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.