дотро́нуться
Dấu sắc trên дотро́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дотро́нуться nghĩa là đụng đến, chạm đến, sờ, rờ.
Nghĩa của дотро́нуться
Thể hoàn thành của дотра́гиваться.
Động từ
- Đụng đến, chạm đến, động đến, sờ đến.
- Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Cặp thể của дотро́нуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дотро́нуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дотро́нусь |
| ты | дотро́нешься |
| он / она́ / оно́ | дотро́нется |
| мы | дотро́немся |
| вы | дотро́нетесь |
| они́ | дотро́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дотро́нулся |
| Giống cái (она́) | дотро́нулась |
| Giống trung (оно́) | дотро́нулось |
| Số nhiều (они́) | дотро́нулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дотро́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дотро́ньтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дотро́нуться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với дотро́нуться
- До меня кто-то дотронулся. Ai đó chạm vào tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7856084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дотронуться nghĩa là gì?
дотронуться (động từ) nghĩa là đụng đến, chạm đến, sờ, rờ.
дотронуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дотро́нуться (phiên âm Latinh dotrónutʹsja, IPA [dɐˈtronʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.