TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доу́чивать

thể chưa hoàn thành
doúčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доу́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доу́чивать nghĩa là dạy xong, dạy hết, học xong, học hết.

Nghĩa của доу́чивать

Động từ

  1. кого-л. Dạy xong, dạy hết.
  2. что-л. Học xong, học hết.
    • вы доучи́ли стихотворе́ние?anh đã học xong bài thơ chưa?

Cặp thể của доу́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доу́чивать

NgôiHiện tại
ядоу́чиваю
тыдоу́чиваешь
он / она́ / оно́доу́чивает
мыдоу́чиваем
выдоу́чиваете
они́доу́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доучивать.

Quá khứ

Giống đực (он)доу́чивал
Giống cái (она́)доу́чивала
Giống trung (оно́)доу́чивало
Số nhiều (они́)доу́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доу́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доу́чивайте

Câu hỏi thường gặp

доучивать nghĩa là gì?

доучивать (động từ) nghĩa là dạy xong, dạy hết, học xong, học hết.

доучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доу́чивать (phiên âm Latinh doúčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.