доу́чивать
Dấu sắc trên доу́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доу́чивать nghĩa là dạy xong, dạy hết, học xong, học hết.
Nghĩa của доу́чивать
Động từ
- кого-л. Dạy xong, dạy hết.
- что-л. Học xong, học hết.
- вы доучи́ли стихотворе́ние?anh đã học xong bài thơ chưa?
Cặp thể của доу́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доу́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доу́чиваю |
| ты | доу́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | доу́чивает |
| мы | доу́чиваем |
| вы | доу́чиваете |
| они́ | доу́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доучивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доу́чивал |
| Giống cái (она́) | доу́чивала |
| Giống trung (оно́) | доу́чивало |
| Số nhiều (они́) | доу́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доу́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доу́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
доучивать nghĩa là gì?
доучивать (động từ) nghĩa là dạy xong, dạy hết, học xong, học hết.
доучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доу́чивать (phiên âm Latinh doúčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.