TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доу́чиваться

thể chưa hoàn thành
doúčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доу́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доу́чиваться nghĩa là học xong, học tập xong, học đến.

Nghĩa của доу́чиваться

Động từ

  1. кончать учиться Học xong, học tập xong.
  2. до какого-л. срока Học đến. до + sinh cách
    • доучи́ться до седьмо́го кла́ссаhọc đến lớp bảy

Cặp thể của доу́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доу́чиваться

NgôiHiện tại
ядоу́чиваюсь
тыдоу́чиваешься
он / она́ / оно́доу́чивается
мыдоу́чиваемся
выдоу́чиваетесь
они́доу́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доучиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)доу́чивался
Giống cái (она́)доу́чивалась
Giống trung (оно́)доу́чивалось
Số nhiều (они́)доу́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доу́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доу́чивайтесь

Câu hỏi thường gặp

доучиваться nghĩa là gì?

доучиваться (động từ) nghĩa là học xong, học tập xong, học đến.

доучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доу́чиваться (phiên âm Latinh doúčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.