доу́чиваться
Dấu sắc trên доу́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доу́чиваться nghĩa là học xong, học tập xong, học đến.
Nghĩa của доу́чиваться
Động từ
- кончать учиться Học xong, học tập xong.
- до какого-л. срока Học đến. до + sinh cách
- доучи́ться до седьмо́го кла́ссаhọc đến lớp bảy
Cặp thể của доу́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доу́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доу́чиваюсь |
| ты | доу́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | доу́чивается |
| мы | доу́чиваемся |
| вы | доу́чиваетесь |
| они́ | доу́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доучиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доу́чивался |
| Giống cái (она́) | доу́чивалась |
| Giống trung (оно́) | доу́чивалось |
| Số nhiều (они́) | доу́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доу́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доу́чивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
доучиваться nghĩa là gì?
доучиваться (động từ) nghĩa là học xong, học tập xong, học đến.
доучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доу́чиваться (phiên âm Latinh doúčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.