TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дотя́гиваться

thể chưa hoàn thành
dotjágivatʹsja[dɐˈtʲæɡʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дотя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дотя́гиваться nghĩa là với tới, chạm tới.

Nghĩa của дотя́гиваться

Động từ

  1. доставать Với tới, chạm tới.
  2. khẩu ngữ простираться Nằm dà đến, chạy dài đến.
  3. khẩu ngữ доходить Lê đến, vất vả đi đến.

Cặp thể của дотя́гиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дотя́гиваться

NgôiHiện tại
ядотя́гиваюсь
тыдотя́гиваешься
он / она́ / оно́дотя́гивается
мыдотя́гиваемся
выдотя́гиваетесь
они́дотя́гиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дотягиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)дотя́гивался
Giống cái (она́)дотя́гивалась
Giống trung (оно́)дотя́гивалось
Số nhiều (они́)дотя́гивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дотя́гивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дотя́гивайтесь

Họ từ của дотя́гиваться

Câu hỏi thường gặp

дотягиваться nghĩa là gì?

дотягиваться (động từ) nghĩa là với tới, chạm tới.

дотягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дотя́гиваться (phiên âm Latinh dotjágivatʹsja, IPA [dɐˈtʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.