TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дохо́д

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
doxód[dɐˈxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дохо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дохо́д nghĩa là khoản thu nhập, hoa lợi.

Nghĩa của дохо́д

Danh từ

  1. Khoản thu nhập, hoa lợi, thu.
    • национа́льный дохо́дthu nhập quốc dân
    • чи́стый дохо́дthu nhập ròn, thực thu
    • приноси́ть, дава́ть дохо́дđem lại thu nhập

Biến cách của дохо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дохо́ддохо́ды
Sinh cách кого? чего?дохо́дадохо́дов
Tặng cách кому? чему?дохо́дудохо́дам
Đối cách кого? что?дохо́ддохо́ды
Công cụ cách кем? чем?дохо́домдохо́дами
Giới cách о ком? о чём?дохо́дедохо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дохо́д

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với дохо́д

  • Его доход теперь вдвое больше, чем десять лет назад. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4655281
  • Я доволен своим нынешним доходом. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5191671

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

доход nghĩa là gì?

доход (danh từ) nghĩa là khoản thu nhập, hoa lợi.

доход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дохо́д (phiên âm Latinh doxód, IPA [dɐˈxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.