TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дохо́дность

giống cáibất động vật
doxódnostʹ[dɐˈxodnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дохо́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дохо́дность nghĩa là Số thu nhập.

Nghĩa của дохо́дность

Danh từ

  1. Số thu nhập.
    • дохо́дность предприятия[số] thu nhập của xí nghiệp

Biến cách của дохо́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дохо́дностьдохо́дности
Sinh cách кого? чего?дохо́дностидохо́дностей
Tặng cách кому? чему?дохо́дностидохо́дностям
Đối cách кого? что?дохо́дностьдохо́дности
Công cụ cách кем? чем?дохо́дностьюдохо́дностями
Giới cách о ком? о чём?дохо́дностидохо́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доходность nghĩa là gì?

доходность (danh từ) nghĩa là Số thu nhập.

доходность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дохо́дность (phiên âm Latinh doxódnostʹ, IPA [dɐˈxodnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.