доцвета́ть
Dấu sắc trên доцвета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доцвета́ть nghĩa là nở xong, nở hết.
Nghĩa của доцвета́ть
Động từ
- Nở xong, nở hết; (до какого-л. срока) nở đến.
Cặp thể của доцвета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доцвета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доцвета́ю |
| ты | доцвета́ешь |
| он / она́ / оно́ | доцвета́ет |
| мы | доцвета́ем |
| вы | доцвета́ете |
| они́ | доцвета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доцветать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доцвета́л |
| Giống cái (она́) | доцвета́ла |
| Giống trung (оно́) | доцвета́ло |
| Số nhiều (они́) | доцвета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доцвета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доцвета́йте |
Câu hỏi thường gặp
доцветать nghĩa là gì?
доцветать (động từ) nghĩa là nở xong, nở hết.
доцветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доцвета́ть (phiên âm Latinh docvetátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.