TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дочерна́

dočerná giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дочерна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дочерна́ nghĩa là đến đen ra, đen trùi trũi.

Nghĩa của дочерна́

Phó từ

  1. Đến đen ra, đen trùi trũi.
    • загоре́ть до́чернаphơi nắng đen trùi trũi

Câu hỏi thường gặp

дочерна nghĩa là gì?

дочерна (phó từ) nghĩa là đến đen ra, đen trùi trũi.

дочерна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дочерна́ (phiên âm Latinh dočerná); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.