TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́чиста

dóčista giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́чиста chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́чиста nghĩa là đến sạch, sạch sẽ.

Nghĩa của до́чиста

Phó từ

  1. Đến sạch, sạch sẽ.
    • вы́мыть что-л. до́чистаrửa sạch cái gì
    • сгоре́ть до́чистаcháy sạch (trụi)
    • съесть всё до́чистаăn sạch (hết)
    • проигра́ться до́чистаthua sạch (trụi)
    • огра́бить до́чистаcướp sạch

Câu hỏi thường gặp

дочиста nghĩa là gì?

дочиста (phó từ) nghĩa là đến sạch, sạch sẽ.

дочиста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́чиста (phiên âm Latinh dóčista); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.