дочита́ть
Dấu sắc trên дочита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дочита́ть nghĩa là đọc nốt, đọc xong, đọc đến.
Nghĩa của дочита́ть
Thể hoàn thành của дочи́тывать.
Động từ
- Đọc nốt, đọc xong, đọc hết.
- Đọc đến.
Cặp thể của дочита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дочита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дочита́ю |
| ты | дочита́ешь |
| он / она́ / оно́ | дочита́ет |
| мы | дочита́ем |
| вы | дочита́ете |
| они́ | дочита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дочита́л |
| Giống cái (она́) | дочита́ла |
| Giống trung (оно́) | дочита́ло |
| Số nhiều (они́) | дочита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дочита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дочита́йте |
Câu ví dụ với дочита́ть
- Она дочитала письмо. Cô ta đã đọc xong lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3935626
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дочитать nghĩa là gì?
дочитать (động từ) nghĩa là đọc nốt, đọc xong, đọc đến.
дочитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дочита́ть (phiên âm Latinh dočitátʹ, IPA [dət͡ɕɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.