дочи́тывать
Dấu sắc trên дочи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дочи́тывать nghĩa là đọc nốt, đọc xong, đọc đến.
Nghĩa của дочи́тывать
Động từ
- Đọc nốt, đọc xong, đọc hết. + đối cách
- В до Р Đọc đến.
- дочита́ть кни́гуđọc hết quyển sách
Cặp thể của дочи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дочи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дочи́тываю |
| ты | дочи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | дочи́тывает |
| мы | дочи́тываем |
| вы | дочи́тываете |
| они́ | дочи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дочитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дочи́тывал |
| Giống cái (она́) | дочи́тывала |
| Giống trung (оно́) | дочи́тывало |
| Số nhiều (они́) | дочи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дочи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дочи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
дочитывать nghĩa là gì?
дочитывать (động từ) nghĩa là đọc nốt, đọc xong, đọc đến.
дочитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дочи́тывать (phiên âm Latinh dočítyvatʹ, IPA [dɐˈt͡ɕitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.