TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дочи́тывать

thể chưa hoàn thành
dočítyvatʹ[dɐˈt͡ɕitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дочи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дочи́тывать nghĩa là đọc nốt, đọc xong, đọc đến.

Nghĩa của дочи́тывать

Động từ

  1. Đọc nốt, đọc xong, đọc hết. + đối cách
  2. В до Р Đọc đến.
    • дочита́ть кни́гуđọc hết quyển sách

Cặp thể của дочи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дочи́тывать

NgôiHiện tại
ядочи́тываю
тыдочи́тываешь
он / она́ / оно́дочи́тывает
мыдочи́тываем
выдочи́тываете
они́дочи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дочитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)дочи́тывал
Giống cái (она́)дочи́тывала
Giống trung (оно́)дочи́тывало
Số nhiều (они́)дочи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дочи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дочи́тывайте

Câu hỏi thường gặp

дочитывать nghĩa là gì?

дочитывать (động từ) nghĩa là đọc nốt, đọc xong, đọc đến.

дочитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дочи́тывать (phiên âm Latinh dočítyvatʹ, IPA [dɐˈt͡ɕitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.