TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́чка

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dóčka[ˈdot͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́чка nghĩa là người con gái.

Nghĩa của до́чка

Nghĩa lấy theo mục дочь.

Danh từ

  1. Người con gái.

Biến cách của до́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́чкадо́чки
Sinh cách кого? чего?до́чкидо́чек
Tặng cách кому? чему?до́чкедо́чкам
Đối cách кого? что?до́чкудо́чек
Công cụ cách кем? чем?до́чкойдо́чками
Giới cách о ком? о чём?до́чкедо́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với до́чка

  • Она родила вчера дочку. Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4789398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дочка nghĩa là gì?

дочка (danh từ) nghĩa là người con gái.

дочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́чка (phiên âm Latinh dóčka, IPA [ˈdot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.