TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дошко́льник

giống đựcđộng vật
doškólʹnik[dɐʂˈkolʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дошко́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дошко́льник nghĩa là Đứa bé chưa đến tuổi đi học, trẻ trước tuổi đi học.

Nghĩa của дошко́льник

Danh từ

  1. Đứa bé chưa đến tuổi đi học, trẻ trước tuổi đi học.

Biến cách của дошко́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дошко́льникдошко́льники
Sinh cách кого? чего?дошко́льникадошко́льников
Tặng cách кому? чему?дошко́льникудошко́льникам
Đối cách кого? что?дошко́льникадошко́льников
Công cụ cách кем? чем?дошко́льникомдошко́льниками
Giới cách о ком? о чём?дошко́льникедошко́льниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дошкольник nghĩa là gì?

дошкольник (danh từ) nghĩa là Đứa bé chưa đến tuổi đi học, trẻ trước tuổi đi học.

дошкольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дошко́льник (phiên âm Latinh doškólʹnik, IPA [dɐʂˈkolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.