дошко́льный
Dấu sắc trên дошко́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дошко́льный nghĩa là trước tuổi đi học.
Nghĩa của дошко́льный
Tính từ
- Chưa đến tuổi đi học, trước tuổi đi học.
- де́ти дошко́льного во́зрастаtrẻ chưa đến tuổi đi học (trước tuổi học)
- дошко́льное воспита́ниеmẫu giáo
- дошко́льные учрежде́нияcác cơ quan mẫu giáo
Biến cách của дошко́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дошко́льный | дошко́льное | дошко́льная | дошко́льные |
| Sinh cách | дошко́льного | дошко́льного | дошко́льной | дошко́льных |
| Tặng cách | дошко́льному | дошко́льному | дошко́льной | дошко́льным |
| Đối cách | дошко́льный / дошко́льного | дошко́льное | дошко́льную | дошко́льные / дошко́льных |
| Công cụ cách | дошко́льным | дошко́льным | дошко́льной | дошко́льными |
| Giới cách | дошко́льном | дошко́льном | дошко́льной | дошко́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
дошкольный nghĩa là gì?
дошкольный (tính từ) nghĩa là trước tuổi đi học.
дошкольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дошко́льный (phiên âm Latinh doškólʹnyj, IPA [dɐʂˈkolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.