TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доща́тый

doščátyj[dɐˈɕːatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доща́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доща́тый nghĩa là bằng ván.

Nghĩa của доща́тый

Tính từ

  1. Bằng ván.
    • доща́тый мо́стикcầu ván

Biến cách của доща́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоща́тыйдоща́тоедоща́таядоща́тые
Sinh cáchдоща́тогодоща́тогодоща́тойдоща́тых
Tặng cáchдоща́томудоща́томудоща́тойдоща́тым
Đối cáchдоща́тый / доща́тогодоща́тоедоща́туюдоща́тые / доща́тых
Công cụ cáchдоща́тымдоща́тымдоща́тойдоща́тыми
Giới cáchдоща́томдоща́томдоща́тойдоща́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дощатый nghĩa là gì?

дощатый (tính từ) nghĩa là bằng ván.

дощатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доща́тый (phiên âm Latinh doščátyj, IPA [dɐˈɕːatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.