TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́шлый

dóšlyj[ˈdoʂɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́шлый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́шлый nghĩa là xảo quyệt, xảo trá.

Nghĩa của до́шлый

Tính từ

  1. Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.

Biến cách của до́шлый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдо́шлыйдо́шлоедо́шлаядо́шлые
Sinh cáchдо́шлогодо́шлогодо́шлойдо́шлых
Tặng cáchдо́шломудо́шломудо́шлойдо́шлым
Đối cáchдо́шлый / до́шлогодо́шлоедо́шлуюдо́шлые / до́шлых
Công cụ cáchдо́шлымдо́шлымдо́шлойдо́шлыми
Giới cáchдо́шломдо́шломдо́шлойдо́шлых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của до́шлый

So sánh hơnдо́шлее

Câu hỏi thường gặp

дошлый nghĩa là gì?

дошлый (tính từ) nghĩa là xảo quyệt, xảo trá.

дошлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́шлый (phiên âm Latinh dóšlyj, IPA [ˈdoʂɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.