TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доще́чка

giống cáibất động vật
doščéčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доще́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доще́чка nghĩa là tấm ván nhỏ.

Nghĩa của доще́чка

Danh từ

  1. Tấm ván nhỏ.
    • номерна́я доще́чкаbiển số

Biến cách của доще́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доще́чкадоще́чки
Sinh cách кого? чего?доще́чкидоще́чек
Tặng cách кому? чему?доще́чкедоще́чкам
Đối cách кого? что?доще́чкудоще́чки
Công cụ cách кем? чем?доще́чкойдоще́чками
Giới cách о ком? о чём?доще́чкедоще́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дощечка nghĩa là gì?

дощечка (danh từ) nghĩa là tấm ván nhỏ.

дощечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доще́чка (phiên âm Latinh doščéčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.