TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

драгоце́нность

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dragocénnostʹ[drəɡɐˈt͡sɛnːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên драгоце́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

драгоце́нность nghĩa là kim hoàn, châu báu, vật báu, bửu bối.

Nghĩa của драгоце́нность

Danh từ

  1. Đồ trang sức quý báu, kim hoàn, châu báu.
  2. то, что дорого Vật báu, bửu bối, bảo bối.

Biến cách của драгоце́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?драгоце́нностьдрагоце́нности
Sinh cách кого? чего?драгоце́нностидрагоце́нностей
Tặng cách кому? чему?драгоце́нностидрагоце́нностям
Đối cách кого? что?драгоце́нностьдрагоце́нности
Công cụ cách кем? чем?драгоце́нностьюдрагоце́нностями
Giới cách о ком? о чём?драгоце́нностидрагоце́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

драгоценность nghĩa là gì?

драгоценность (danh từ) nghĩa là kim hoàn, châu báu, vật báu, bửu bối.

драгоценность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là драгоце́нность (phiên âm Latinh dragocénnostʹ, IPA [drəɡɐˈt͡sɛnːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.