TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доя́рка

giống cáiđộng vật
dojárka[dɐˈjarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доя́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доя́рка nghĩa là người vắt sữa.

Nghĩa của доя́рка

Danh từ

  1. Người vắt sữa.

Biến cách của доя́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доя́ркадоя́рки
Sinh cách кого? чего?доя́ркидоя́рок
Tặng cách кому? чему?доя́ркедоя́ркам
Đối cách кого? что?доя́ркудоя́рок
Công cụ cách кем? чем?доя́ркойдоя́рками
Giới cách о ком? о чём?доя́ркедоя́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

доярка nghĩa là gì?

доярка (danh từ) nghĩa là người vắt sữa.

доярка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доя́рка (phiên âm Latinh dojárka, IPA [dɐˈjarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.