TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

драгу́н

giống đựcđộng vật
dragún[drɐˈɡun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên драгу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

драгу́н nghĩa là long kỵ binh.

Nghĩa của драгу́н

Danh từ

  1. Long kỵ binh.

Biến cách của драгу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?драгу́ндрагу́ны
Sinh cách кого? чего?драгу́надрагу́нов
Tặng cách кому? чему?драгу́нудрагу́нам
Đối cách кого? что?драгу́надрагу́нов
Công cụ cách кем? чем?драгу́номдрагу́нами
Giới cách о ком? о чём?драгу́недрагу́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

драгун nghĩa là gì?

драгун (danh từ) nghĩa là long kỵ binh.

драгун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là драгу́н (phiên âm Latinh dragún, IPA [drɐˈɡun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.