драгу́н
giống đựcđộng vật
dragún[drɐˈɡun]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên драгу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
драгу́н nghĩa là long kỵ binh.
Nghĩa của драгу́н
Danh từ
- Long kỵ binh.
Biến cách của драгу́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | драгу́н | драгу́ны |
| Sinh cách кого? чего? | драгу́на | драгу́нов |
| Tặng cách кому? чему? | драгу́ну | драгу́нам |
| Đối cách кого? что? | драгу́на | драгу́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | драгу́ном | драгу́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | драгу́не | драгу́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
драгун nghĩa là gì?
драгун (danh từ) nghĩa là long kỵ binh.
драгун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là драгу́н (phiên âm Latinh dragún, IPA [drɐˈɡun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.