дразни́ться
Dấu sắc trên дразни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дразни́ться nghĩa là trêu, ghẹo, khêu, gợi.
Nghĩa của дразни́ться
Nghĩa lấy theo mục дразнить.
Động từ
- Trêu, ghẹo, chòng, chọc, trêu chọc, chọc ghẹo, trêu ghẹo, chòng ghẹo.
- Khêu, gợi, khêu gợi.
Chia động từ дразни́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дразню́сь |
| ты | дра́знишься |
| он / она́ / оно́ | дра́знится |
| мы | дра́знимся |
| вы | дра́знитесь |
| они́ | дра́знятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дразниться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дразни́лся |
| Giống cái (она́) | дразни́лась |
| Giống trung (оно́) | дразни́лось |
| Số nhiều (они́) | дразни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дразни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дразни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
дразниться nghĩa là gì?
дразниться (động từ) nghĩa là trêu, ghẹo, khêu, gợi.
дразниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дразни́ться (phiên âm Latinh draznítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.