дра́ить
thể chưa hoàn thành
dráitʹ[ˈdraɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дра́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дра́ить nghĩa là cọ sạch, đánh bóng.
Nghĩa của дра́ить
Động từ
- Cọ sạch, đánh bóng. + đối cách
- дра́ить пу́говицыđánh bóng cúc áo
- дра́ить па́лубу(hàng hải) cọ boong
Chia động từ дра́ить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дра́ю |
| ты | дра́ишь |
| он / она́ / оно́ | дра́ит |
| мы | дра́им |
| вы | дра́ите |
| они́ | дра́ят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + драить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дра́ил |
| Giống cái (она́) | дра́ила |
| Giống trung (оно́) | дра́ило |
| Số nhiều (они́) | дра́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дра́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дра́йте |
Câu hỏi thường gặp
драить nghĩa là gì?
драить (động từ) nghĩa là cọ sạch, đánh bóng.
драить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дра́ить (phiên âm Latinh dráitʹ, IPA [ˈdraɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.