TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дра́ить

thể chưa hoàn thành
dráitʹ[ˈdraɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дра́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дра́ить nghĩa là cọ sạch, đánh bóng.

Nghĩa của дра́ить

Động từ

  1. Cọ sạch, đánh bóng. + đối cách
    • дра́ить пу́говицыđánh bóng cúc áo
    • дра́ить па́лубу(hàng hải) cọ boong

Chia động từ дра́ить

NgôiHiện tại
ядра́ю
тыдра́ишь
он / она́ / оно́дра́ит
мыдра́им
выдра́ите
они́дра́ят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + драить.

Quá khứ

Giống đực (он)дра́ил
Giống cái (она́)дра́ила
Giống trung (оно́)дра́ило
Số nhiều (они́)дра́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дра́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дра́йте

Câu hỏi thường gặp

драить nghĩa là gì?

драить (động từ) nghĩa là cọ sạch, đánh bóng.

драить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дра́ить (phiên âm Latinh dráitʹ, IPA [ˈdraɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.