TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дра́ка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dráka[ˈdrakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дра́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дра́ка nghĩa là đánh nhau, đánh lộn.

Nghĩa của дра́ка

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] đánh nhau, đánh lộn, ẩu đả, đấu ẩu.

Biến cách của дра́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дра́кадра́ки
Sinh cách кого? чего?дра́кидра́к
Tặng cách кому? чему?дра́кедра́кам
Đối cách кого? что?дра́кудра́ки
Công cụ cách кем? чем?дра́койдра́ками
Giới cách о ком? о чём?дра́кедра́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дра́ка

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với дра́ка

  • После драки кулаками не машут. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464858

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

драка nghĩa là gì?

драка (danh từ) nghĩa là đánh nhau, đánh lộn.

драка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дра́ка (phiên âm Latinh dráka, IPA [ˈdrakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.