дра́ка
Dấu sắc trên дра́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дра́ка nghĩa là đánh nhau, đánh lộn.
Nghĩa của дра́ка
Danh từ
- [Sự, cuộc] đánh nhau, đánh lộn, ẩu đả, đấu ẩu.
Biến cách của дра́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дра́ка | дра́ки |
| Sinh cách кого? чего? | дра́ки | дра́к |
| Tặng cách кому? чему? | дра́ке | дра́кам |
| Đối cách кого? что? | дра́ку | дра́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | дра́кой | дра́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | дра́ке | дра́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дра́ка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với дра́ка
- После драки кулаками не машут. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #464858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
драка nghĩa là gì?
драка (danh từ) nghĩa là đánh nhau, đánh lộn.
драка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дра́ка (phiên âm Latinh dráka, IPA [ˈdrakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.