дра́ма
Dấu sắc trên дра́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дра́ма nghĩa là chính kịch, kịch.
Nghĩa của дра́ма
Danh từ
- жанр Chính kịch, kịch, kịch nói.
- теа́тр дра́мыnhà kịch nói, kịch viện
- произведение [vở, tấn] kịch.
- nghĩa bóng [tấn] thảm kịch, bi kịch.
- семе́йная дра́маtấn thảm kịch (bi kịch) gia đình
Biến cách của дра́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дра́ма | дра́мы |
| Sinh cách кого? чего? | дра́мы | дра́м |
| Tặng cách кому? чему? | дра́ме | дра́мам |
| Đối cách кого? что? | дра́му | дра́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | дра́мой | дра́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | дра́ме | дра́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với дра́ма
- Вы смотрите корейские драмы? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254175
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
драма nghĩa là gì?
драма (danh từ) nghĩa là chính kịch, kịch.
драма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дра́ма (phiên âm Latinh dráma, IPA [ˈdramə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.