TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дра́ма

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dráma[ˈdramə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дра́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дра́ма nghĩa là chính kịch, kịch.

Nghĩa của дра́ма

Danh từ

  1. жанр Chính kịch, kịch, kịch nói.
    • теа́тр дра́мыnhà kịch nói, kịch viện
  2. произведение [vở, tấn] kịch.
  3. nghĩa bóng [tấn] thảm kịch, bi kịch.
    • семе́йная дра́маtấn thảm kịch (bi kịch) gia đình

Biến cách của дра́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дра́мадра́мы
Sinh cách кого? чего?дра́мыдра́м
Tặng cách кому? чему?дра́медра́мам
Đối cách кого? что?дра́мудра́мы
Công cụ cách кем? чем?дра́мойдра́мами
Giới cách о ком? о чём?дра́медра́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với дра́ма

  • Вы смотрите корейские драмы? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

драма nghĩa là gì?

драма (danh từ) nghĩa là chính kịch, kịch.

драма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дра́ма (phiên âm Latinh dráma, IPA [ˈdramə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.