TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

драмати́зм

giống đựcbất động vật
dramatízm[drəmɐˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên драмати́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

драмати́зм nghĩa là tính kịch, kịch tính.

Nghĩa của драмати́зм

Danh từ

  1. văn học Tính kịch, kịch tính.
  2. nghĩa bóng [tính chất] bi đát.
    • драмати́зм положе́нияtính chất bi đát của tình hình, tình trạng bi đát

Biến cách của драмати́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?драмати́змдрамати́змы
Sinh cách кого? чего?драмати́змадрамати́змов
Tặng cách кому? чему?драмати́змудрамати́змам
Đối cách кого? что?драмати́змдрамати́змы
Công cụ cách кем? чем?драмати́змомдрамати́змами
Giới cách о ком? о чём?драмати́змедрамати́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

драматизм nghĩa là gì?

драматизм (danh từ) nghĩa là tính kịch, kịch tính.

драматизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là драмати́зм (phiên âm Latinh dramatízm, IPA [drəmɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.