TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

драматурги́я

giống cáibất động vật
dramaturgíja[drəmətʊrˈɡʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên драматурги́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

драматурги́я nghĩa là nghệ thuật kịch.

Nghĩa của драматурги́я

Danh từ

  1. Nghệ thuật kịch.
  2. tập hợp [các tác phẩm] kịch.
    • сове́тская драматурги́я[nền] kịch xô- viết
    • драматурги́я Го́голяkịch của Gô-gôn

Biến cách của драматурги́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?драматурги́ядраматурги́и
Sinh cách кого? чего?драматурги́идраматурги́й
Tặng cách кому? чему?драматурги́идраматурги́ям
Đối cách кого? что?драматурги́юдраматурги́и
Công cụ cách кем? чем?драматурги́ейдраматурги́ями
Giới cách о ком? о чём?драматурги́идраматурги́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

драматургия nghĩa là gì?

драматургия (danh từ) nghĩa là nghệ thuật kịch.

драматургия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là драматурги́я (phiên âm Latinh dramaturgíja, IPA [drəmətʊrˈɡʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.