TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дра́нка

giống cáibất động vật
dránka[ˈdrankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дра́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дра́нка nghĩa là thanh cốt vách, ván lợp.

Nghĩa của дра́нка

Danh từ

  1. tập hợp штукатурная Thanh cốt vách.
  2. кровельная Ván lợp.
  3. дощечка [tấm] ván lợp.

Biến cách của дра́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дра́нкадра́нки
Sinh cách кого? чего?дра́нкидра́нк
Tặng cách кому? чему?дра́нкедра́нкам
Đối cách кого? что?дра́нкудра́нки
Công cụ cách кем? чем?дра́нкойдра́нками
Giới cách о ком? о чём?дра́нкедра́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дра́нка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дранка nghĩa là gì?

дранка (danh từ) nghĩa là thanh cốt vách, ván lợp.

дранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дра́нка (phiên âm Latinh dránka, IPA [ˈdrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.