дра́нка
Dấu sắc trên дра́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дра́нка nghĩa là thanh cốt vách, ván lợp.
Nghĩa của дра́нка
Danh từ
- tập hợp штукатурная Thanh cốt vách.
- кровельная Ván lợp.
- дощечка [tấm] ván lợp.
Biến cách của дра́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дра́нка | дра́нки |
| Sinh cách кого? чего? | дра́нки | дра́нк |
| Tặng cách кому? чему? | дра́нке | дра́нкам |
| Đối cách кого? что? | дра́нку | дра́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | дра́нкой | дра́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | дра́нке | дра́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дра́нка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
дранка nghĩa là gì?
дранка (danh từ) nghĩa là thanh cốt vách, ván lợp.
дранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дра́нка (phiên âm Latinh dránka, IPA [ˈdrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.