TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

драмкружо́к

giống đựcbất động vật
dramkružók[ˌdramkrʊˈʐok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên драмкружо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

драмкружо́к nghĩa là nhóm kịch.

Nghĩa của драмкружо́к

Danh từ

  1. драмати́ческий кружо́к Nhóm kịch.

Biến cách của драмкружо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?драмкружо́кдрамкружки́
Sinh cách кого? чего?драмкружка́драмкружко́в
Tặng cách кому? чему?драмкружку́драмкружка́м
Đối cách кого? что?драмкружо́кдрамкружки́
Công cụ cách кем? чем?драмкружко́мдрамкружка́ми
Giới cách о ком? о чём?драмкружке́драмкружка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

драмкружок nghĩa là gì?

драмкружок (danh từ) nghĩa là nhóm kịch.

драмкружок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là драмкружо́к (phiên âm Latinh dramkružók, IPA [ˌdramkrʊˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.