драмкружо́к
giống đựcbất động vật
dramkružók[ˌdramkrʊˈʐok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên драмкружо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
драмкружо́к nghĩa là nhóm kịch.
Nghĩa của драмкружо́к
Danh từ
- драмати́ческий кружо́к Nhóm kịch.
Biến cách của драмкружо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | драмкружо́к | драмкружки́ |
| Sinh cách кого? чего? | драмкружка́ | драмкружко́в |
| Tặng cách кому? чему? | драмкружку́ | драмкружка́м |
| Đối cách кого? что? | драмкружо́к | драмкружки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | драмкружко́м | драмкружка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | драмкружке́ | драмкружка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
драмкружок nghĩa là gì?
драмкружок (danh từ) nghĩa là nhóm kịch.
драмкружок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là драмкружо́к (phiên âm Latinh dramkružók, IPA [ˌdramkrʊˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.