TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дра́ный

drányj[ˈdranɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дра́ный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дра́ный nghĩa là rách, toạc.

Nghĩa của дра́ный

Tính từ

  1. khẩu ngữ Rách, toạc, rách rưới, rách mướp, rách tươm, rách toạc, rách xơ xác, tả tơi.
    • ходи́ть с дра́ными локтя́миmặc áo rách cùi

Biến cách của дра́ный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдра́ныйдра́ноедра́наядра́ные
Sinh cáchдра́ногодра́ногодра́нойдра́ных
Tặng cáchдра́номудра́номудра́нойдра́ным
Đối cáchдра́ный / дра́ногодра́ноедра́нуюдра́ные / дра́ных
Công cụ cáchдра́нымдра́нымдра́нойдра́ными
Giới cáchдра́номдра́номдра́нойдра́ных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дра́ный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

драный nghĩa là gì?

драный (tính từ) nghĩa là rách, toạc.

драный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дра́ный (phiên âm Latinh drányj, IPA [ˈdranɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.