TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

драпиро́вка

giống cáibất động vật
drapiróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên драпиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

драпиро́вка nghĩa là trang hoàng bằng vải, màn.

Nghĩa của драпиро́вка

Danh từ

  1. действие [sự] trang hoàng bằng vải; bọc vải; che màn ((giống trung) драпирова́ть).
  2. занавеска [bức] màn.

Biến cách của драпиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?драпиро́вкадрапиро́вки
Sinh cách кого? чего?драпиро́вкидрапиро́вок
Tặng cách кому? чему?драпиро́вкедрапиро́вкам
Đối cách кого? что?драпиро́вкудрапиро́вки
Công cụ cách кем? чем?драпиро́вкойдрапиро́вками
Giới cách о ком? о чём?драпиро́вкедрапиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

драпировка nghĩa là gì?

драпировка (danh từ) nghĩa là trang hoàng bằng vải, màn.

драпировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là драпиро́вка (phiên âm Latinh drapiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.