драпиро́вка
Dấu sắc trên драпиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
драпиро́вка nghĩa là trang hoàng bằng vải, màn.
Nghĩa của драпиро́вка
Danh từ
- действие [sự] trang hoàng bằng vải; bọc vải; che màn ((giống trung) драпирова́ть).
- занавеска [bức] màn.
Biến cách của драпиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | драпиро́вка | драпиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | драпиро́вки | драпиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | драпиро́вке | драпиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | драпиро́вку | драпиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | драпиро́вкой | драпиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | драпиро́вке | драпиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
драпировка nghĩa là gì?
драпировка (danh từ) nghĩa là trang hoàng bằng vải, màn.
драпировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là драпиро́вка (phiên âm Latinh drapiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.