TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

драпирова́ть

hai thể
drapirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên драпирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

драпирова́ть nghĩa là trang hoàng bằng vải.

Nghĩa của драпирова́ть

Động từ

  1. Trang hoàng bằng vải; (обивать) bọc vải; (закрывать занавесами) che màn. + đối cách

Chia động từ драпирова́ть

NgôiHiện tại
ядрапиру́ю
тыдрапиру́ешь
он / она́ / оно́драпиру́ет
мыдрапиру́ем
выдрапиру́ете
они́драпиру́ют

Quá khứ

Giống đực (он)драпирова́л
Giống cái (она́)драпирова́ла
Giống trung (оно́)драпирова́ло
Số nhiều (они́)драпирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)драпиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)драпиру́йте

Câu hỏi thường gặp

драпировать nghĩa là gì?

драпировать (động từ) nghĩa là trang hoàng bằng vải.

драпировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là драпирова́ть (phiên âm Latinh drapirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.