драть
драть nghĩa là nhổ, đánh, vụt.
Nghĩa của драть
Động từ
- вырывать Nhổ.
- драть зу́быnhổ răng
- сечь Đánh, vụt.
- наказывая, дёргать Kéo, giật.
- драть кого́-л. за́ волосыkéo tóc ai; драть кого́-л. за́ уши — véo (beo) tai ai
- те. несов.(тереть) cọ, cạo, nạo
- те. несов.(вызывать боль) (khẩu ngữ) — làm rát, làm buốt
Cặp thể của драть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ драть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | деру́ |
| ты | дерёшь |
| он / она́ / оно́ | дерёт |
| мы | дерём |
| вы | дерёте |
| они́ | деру́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + драть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дра́л |
| Giống cái (она́) | драла́ |
| Giống trung (оно́) | дра́ло |
| Số nhiều (они́) | дра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дери́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với драть
Đồng nghĩa
Họ từ của драть
Câu hỏi thường gặp
драть nghĩa là gì?
драть (động từ) nghĩa là nhổ, đánh, vụt.
драть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là драть (phiên âm Latinh dratʹ, IPA [dratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.