TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

драть

thể chưa hoàn thành
dratʹ[dratʲ] giọng máy của trình duyệt

драть nghĩa là nhổ, đánh, vụt.

Nghĩa của драть

Động từ

  1. вырывать Nhổ.
    • драть зу́быnhổ răng
  2. сечь Đánh, vụt.
  3. наказывая, дёргать Kéo, giật.
    • драть кого́-л. за́ волосыkéo tóc ai; драть кого́-л. за́ уши — véo (beo) tai ai
    • те. несов.(тереть) cọ, cạo, nạo
    • те. несов.(вызывать боль) (khẩu ngữ) — làm rát, làm buốt

Cặp thể của драть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ драть

NgôiHiện tại
ядеру́
тыдерёшь
он / она́ / оно́дерёт
мыдерём
выдерёте
они́деру́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + драть.

Quá khứ

Giống đực (он)дра́л
Giống cái (она́)драла́
Giống trung (оно́)дра́ло
Số nhiều (они́)дра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дери́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với драть

Đồng nghĩa

Họ từ của драть

Câu hỏi thường gặp

драть nghĩa là gì?

драть (động từ) nghĩa là nhổ, đánh, vụt.

драть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là драть (phiên âm Latinh dratʹ, IPA [dratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.