TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дребезжа́ть

thể chưa hoàn thành
drebezžátʹ[drʲɪbʲɪˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дребезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дребезжа́ть nghĩa là kêu loảng xoảng, loảng choảng.

Nghĩa của дребезжа́ть

Động từ

  1. Kêu loảng xoảng, loảng choảng, lẻng xẻng; (о голосе, звуке) rung.

Chia động từ дребезжа́ть

NgôiHiện tại
ядребезжу́
тыдребезжи́шь
он / она́ / оно́дребезжи́т
мыдребезжи́м
выдребезжи́те
они́дребезжа́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дребезжать.

Quá khứ

Giống đực (он)дребезжа́л
Giống cái (она́)дребезжа́ла
Giống trung (оно́)дребезжа́ло
Số nhiều (они́)дребезжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дребезжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дребезжи́те

Câu hỏi thường gặp

дребезжать nghĩa là gì?

дребезжать (động từ) nghĩa là kêu loảng xoảng, loảng choảng.

дребезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дребезжа́ть (phiên âm Latinh drebezžátʹ, IPA [drʲɪbʲɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.