дребезжа́ть
Dấu sắc trên дребезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дребезжа́ть nghĩa là kêu loảng xoảng, loảng choảng.
Nghĩa của дребезжа́ть
Động từ
- Kêu loảng xoảng, loảng choảng, lẻng xẻng; (о голосе, звуке) rung.
Chia động từ дребезжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дребезжу́ |
| ты | дребезжи́шь |
| он / она́ / оно́ | дребезжи́т |
| мы | дребезжи́м |
| вы | дребезжи́те |
| они́ | дребезжа́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дребезжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дребезжа́л |
| Giống cái (она́) | дребезжа́ла |
| Giống trung (оно́) | дребезжа́ло |
| Số nhiều (они́) | дребезжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дребезжи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дребезжи́те |
Câu hỏi thường gặp
дребезжать nghĩa là gì?
дребезжать (động từ) nghĩa là kêu loảng xoảng, loảng choảng.
дребезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дребезжа́ть (phiên âm Latinh drebezžátʹ, IPA [drʲɪbʲɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.