TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дре́вность

giống cáibất động vật
drévnostʹ[ˈdrʲevnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дре́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дре́вность nghĩa là thời cổ đại, thời cổ.

Nghĩa của дре́вность

Danh từ

  1. Thời cổ đại, thời cổ, cổ đại; (вещь) vật cổ, cổ vật.
  2. số nhiều Дре́вности — (древние памятники) — [những] vật cổ, cổ vật, cổ tích.

Biến cách của дре́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дре́вностьдре́вности
Sinh cách кого? чего?дре́вностидре́вностей
Tặng cách кому? чему?дре́вностидре́вностям
Đối cách кого? что?дре́вностьдре́вности
Công cụ cách кем? чем?дре́вностьюдре́вностями
Giới cách о ком? о чём?дре́вностидре́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дре́вность

Câu hỏi thường gặp

древность nghĩa là gì?

древность (danh từ) nghĩa là thời cổ đại, thời cổ.

древность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дре́вность (phiên âm Latinh drévnostʹ, IPA [ˈdrʲevnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.