TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

древови́дный

drevovídnyj[drʲɪvɐˈvʲidnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên древови́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

древови́дный nghĩa là hình cây.

Nghĩa của древови́дный

Tính từ

  1. thực vật học [có] hình cây.

Biến cách của древови́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдревови́дныйдревови́дноедревови́днаядревови́дные
Sinh cáchдревови́дногодревови́дногодревови́днойдревови́дных
Tặng cáchдревови́дномудревови́дномудревови́днойдревови́дным
Đối cáchдревови́дный / древови́дногодревови́дноедревови́днуюдревови́дные / древови́дных
Công cụ cáchдревови́днымдревови́днымдревови́днойдревови́дными
Giới cáchдревови́дномдревови́дномдревови́днойдревови́дных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

древовидный nghĩa là gì?

древовидный (tính từ) nghĩa là hình cây.

древовидный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là древови́дный (phiên âm Latinh drevovídnyj, IPA [drʲɪvɐˈvʲidnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.