дрези́на
Dấu sắc trên дрези́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дрези́на nghĩa là Chiếc xe goòng tự động; xe kiểm ray, xe khám ray, ôtô ray.
Nghĩa của дрези́на
Danh từ
- Chiếc xe goòng tự động; xe kiểm ray, xe khám ray, ôtô ray.
Biến cách của дрези́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дрези́на | дрези́ны |
| Sinh cách кого? чего? | дрези́ны | дрези́н |
| Tặng cách кому? чему? | дрези́не | дрези́нам |
| Đối cách кого? что? | дрези́ну | дрези́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | дрези́ной | дрези́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | дрези́не | дрези́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дрезина nghĩa là gì?
дрезина (danh từ) nghĩa là Chiếc xe goòng tự động; xe kiểm ray, xe khám ray, ôtô ray.
дрезина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дрези́на (phiên âm Latinh drezína); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.