TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрейфова́ть

thể chưa hoàn thành
drejfovátʹ[drʲɪjfɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрейфова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрейфова́ть nghĩa là trôi, trôi giạt.

Nghĩa của дрейфова́ть

Động từ

  1. Trôi, trôi giạt, trôi nổi, phiêu di.

Chia động từ дрейфова́ть

NgôiHiện tại
ядрейфу́ю
тыдрейфу́ешь
он / она́ / оно́дрейфу́ет
мыдрейфу́ем
выдрейфу́ете
они́дрейфу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дрейфовать.

Quá khứ

Giống đực (он)дрейфова́л
Giống cái (она́)дрейфова́ла
Giống trung (оно́)дрейфова́ло
Số nhiều (они́)дрейфова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дрейфу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дрейфу́йте

Câu hỏi thường gặp

дрейфовать nghĩa là gì?

дрейфовать (động từ) nghĩa là trôi, trôi giạt.

дрейфовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрейфова́ть (phiên âm Latinh drejfovátʹ, IPA [drʲɪjfɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.