TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дремо́та

giống cáibất động vật
dremóta[drʲɪˈmotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дремо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дремо́та nghĩa là sự thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ.

Nghĩa của дремо́та

Danh từ

  1. Sự thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ, lim dim ngủ, thiêm thiếp.

Biến cách của дремо́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дремо́тадремо́ты
Sinh cách кого? чего?дремо́тыдремо́т
Tặng cách кому? чему?дремо́тедремо́там
Đối cách кого? что?дремо́тудремо́ты
Công cụ cách кем? чем?дремо́тойдремо́тами
Giới cách о ком? о чём?дремо́тедремо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дремота nghĩa là gì?

дремота (danh từ) nghĩa là sự thiu thiu ngủ, ngủ lơ mơ.

дремота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дремо́та (phiên âm Latinh dremóta, IPA [drʲɪˈmotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.