дрему́чий
Dấu sắc trên дрему́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дрему́чий nghĩa là rậm, rậm rạp.
Nghĩa của дрему́чий
Tính từ
- Rậm, rậm rạp.
- дрему́чий лесrừng rậm
Biến cách của дрему́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дрему́чий | дрему́чее | дрему́чая | дрему́чие |
| Sinh cách | дрему́чего | дрему́чего | дрему́чей | дрему́чих |
| Tặng cách | дрему́чему | дрему́чему | дрему́чей | дрему́чим |
| Đối cách | дрему́чий / дрему́чего | дрему́чее | дрему́чую | дрему́чие / дрему́чих |
| Công cụ cách | дрему́чим | дрему́чим | дрему́чей | дрему́чими |
| Giới cách | дрему́чем | дрему́чем | дрему́чей | дрему́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của дрему́чий
| So sánh hơn | (по)дрему́чее |
Câu hỏi thường gặp
дремучий nghĩa là gì?
дремучий (tính từ) nghĩa là rậm, rậm rạp.
дремучий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дрему́чий (phiên âm Latinh dremúčij, IPA [drʲɪˈmut͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.