TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дремо́тный

dremótnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дремо́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дремо́тный nghĩa là ngái ngủ, thiu thiu ngủ.

Nghĩa của дремо́тный

Tính từ

  1. Ngái ngủ, thiu thiu ngủ.

Biến cách của дремо́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдремо́тныйдремо́тноедремо́тнаядремо́тные
Sinh cáchдремо́тногодремо́тногодремо́тнойдремо́тных
Tặng cáchдремо́тномудремо́тномудремо́тнойдремо́тным
Đối cáchдремо́тныйдремо́тноедремо́тнуюдремо́тные
Công cụ cáchдремо́тнымдремо́тнымдремо́тнойдремо́тными
Giới cáchдремо́тномдремо́тномдремо́тнойдремо́тных
Dạng ngắnдремо́тендремо́тнодремо́тнадремо́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дремотный nghĩa là gì?

дремотный (tính từ) nghĩa là ngái ngủ, thiu thiu ngủ.

дремотный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дремо́тный (phiên âm Latinh dremótnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.