дроби́ть
Dấu sắc trên дроби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дроби́ть nghĩa là đập vỡ, đập vụn, chia ra, phân ra.
Nghĩa của дроби́ть
Động từ
- размельчать Đập vỡ, đập vụn, đập nát, nghiền nát, tán ra.
- делить Chia [nhỏ] ra, phân ra, phân chia, phân tán.
- дроби́ть вопро́сphân nhỏ vấn đề
- дроби́ть си́лыphân tán lực lượng
Cặp thể của дроби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дроби́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дроблю́ |
| ты | дроби́шь |
| он / она́ / оно́ | дроби́т |
| мы | дроби́м |
| вы | дроби́те |
| они́ | дробя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дробить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дроби́л |
| Giống cái (она́) | дроби́ла |
| Giống trung (оно́) | дроби́ло |
| Số nhiều (они́) | дроби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дроби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дроби́те |
Họ từ của дроби́ть
Câu hỏi thường gặp
дробить nghĩa là gì?
дробить (động từ) nghĩa là đập vỡ, đập vụn, chia ra, phân ra.
дробить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дроби́ть (phiên âm Latinh drobítʹ, IPA [drɐˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.