TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дроби́ть

thể chưa hoàn thành
drobítʹ[drɐˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дроби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дроби́ть nghĩa là đập vỡ, đập vụn, chia ra, phân ra.

Nghĩa của дроби́ть

Động từ

  1. размельчать Đập vỡ, đập vụn, đập nát, nghiền nát, tán ra.
  2. делить Chia [nhỏ] ra, phân ra, phân chia, phân tán.
    • дроби́ть вопро́сphân nhỏ vấn đề
    • дроби́ть си́лыphân tán lực lượng

Cặp thể của дроби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дроби́ть

NgôiHiện tại
ядроблю́
тыдроби́шь
он / она́ / оно́дроби́т
мыдроби́м
выдроби́те
они́дробя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дробить.

Quá khứ

Giống đực (он)дроби́л
Giống cái (она́)дроби́ла
Giống trung (оно́)дроби́ло
Số nhiều (они́)дроби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дроби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дроби́те

Họ từ của дроби́ть

Câu hỏi thường gặp

дробить nghĩa là gì?

дробить (động từ) nghĩa là đập vỡ, đập vụn, chia ra, phân ra.

дробить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дроби́ть (phiên âm Latinh drobítʹ, IPA [drɐˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.