дрена́ж
giống đựcbất động vật
drenáž[drʲɪˈnaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дрена́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дрена́ж nghĩa là hệ thống thoát nước.
Nghĩa của дрена́ж
Danh từ
- Hệ thống thoát nước.
Biến cách của дрена́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дрена́ж | дрена́жи |
| Sinh cách кого? чего? | дрена́жа | дрена́жей |
| Tặng cách кому? чему? | дрена́жу | дрена́жам |
| Đối cách кого? что? | дрена́ж | дрена́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | дрена́жем | дрена́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | дрена́же | дрена́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дренаж nghĩa là gì?
дренаж (danh từ) nghĩa là hệ thống thoát nước.
дренаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дрена́ж (phiên âm Latinh drenáž, IPA [drʲɪˈnaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.