TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрена́ж

giống đựcbất động vật
drenáž[drʲɪˈnaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрена́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрена́ж nghĩa là hệ thống thoát nước.

Nghĩa của дрена́ж

Danh từ

  1. Hệ thống thoát nước.

Biến cách của дрена́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дрена́ждрена́жи
Sinh cách кого? чего?дрена́жадрена́жей
Tặng cách кому? чему?дрена́жудрена́жам
Đối cách кого? что?дрена́ждрена́жи
Công cụ cách кем? чем?дрена́жемдрена́жами
Giới cách о ком? о чём?дрена́жедрена́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дренаж nghĩa là gì?

дренаж (danh từ) nghĩa là hệ thống thoát nước.

дренаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрена́ж (phiên âm Latinh drenáž, IPA [drʲɪˈnaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.