TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрессиро́ванный

dressiróvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрессиро́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрессиро́ванный nghĩa là đã được dạy, tập luyện.

Nghĩa của дрессиро́ванный

Tính từ

  1. Đã được dạy, tập luyện (nói về loài vật).

Biến cách của дрессиро́ванный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдрессиро́ванныйдрессиро́ванноедрессиро́ваннаядрессиро́ванные
Sinh cáchдрессиро́ванногодрессиро́ванногодрессиро́ваннойдрессиро́ванных
Tặng cáchдрессиро́ванномудрессиро́ванномудрессиро́ваннойдрессиро́ванным
Đối cáchдрессиро́ванныйдрессиро́ванноедрессиро́ваннуюдрессиро́ванные
Công cụ cáchдрессиро́ваннымдрессиро́ваннымдрессиро́ваннойдрессиро́ванными
Giới cáchдрессиро́ванномдрессиро́ванномдрессиро́ваннойдрессиро́ванных
Dạng ngắnдрессиро́вандрессиро́ваннодрессиро́ваннадрессиро́ванны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дрессированный nghĩa là gì?

дрессированный (tính từ) nghĩa là đã được dạy, tập luyện.

дрессированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрессиро́ванный (phiên âm Latinh dressiróvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.